← Từ điển

naze

C2 noun

naze /neɪz/ nghĩa là mũi đất

Các nghĩa

  1. mũi đất

    A promontory or headland.

Dạng khác

Dễ nhầm với

Bạn hay nuốt phụ âm cuối

Phụ âm hữu thanh cuối từ