navvy
navvy /ˈnævi/ nghĩa là công nhân không lành nghề
Các nghĩa
-
công nhân không lành nghề
an unskilled laborer
Dạng khác
- navvies plural
Dễ nhầm với
Trọng âm đặt sai chỗ
navvy /ˈnævi/ nghĩa là công nhân không lành nghề
công nhân không lành nghề
an unskilled laborer
Trọng âm đặt sai chỗ