← Từ điển
navarin
C2
noun
navarin
nghĩa là
món thịt cừu hầm rau củ
Các nghĩa
món thịt cừu hầm rau củ
A stew of mutton and vegetables.
Dạng khác
navarins
plural
Thêm vào danh sách học
Trang chủ
Học
Từ điển
Phát âm
Tôi