← Từ điển
natty
C2
adj
natty
nghĩa là
quốc gia
Các nghĩa
quốc gia
National.
slang
Paul is a natty dresser.
Dạng khác
more natty
comparative
most natty
superlative
Thêm vào danh sách học
Trang chủ
Học
Từ điển
Phát âm
Tôi