← Từ điển
natty
C2
adj
natty
nghĩa là
quốc gia
Các nghĩa
quốc gia
Knotty.
jamaica · slang
natty dreadlocks
Dạng khác
nattier
comparative
nattiest
superlative
Thêm vào danh sách học
Trang chủ
Học
Từ điển
Phát âm
Tôi