← Từ điển

nationhood

C2 noun

nationhood nghĩa là tư cách quốc gia, tính chất quốc gia

Các nghĩa

  1. tư cách quốc gia, tính chất quốc gia

    The quality of being a nation.

    countable · uncountable

  2. sự giành độc lập dân tộc, quyền tự chủ dân tộc

    The fact of achieving national independence or autonomy.

    countable · uncountable

Dạng khác