← Từ điển

nationalistic

C2 adj

nationalistic nghĩa là thuộc chủ nghĩa dân tộc, ủng hộ chủ nghĩa dân tộc

Các nghĩa

  1. thuộc chủ nghĩa dân tộc, ủng hộ chủ nghĩa dân tộc

    Of, relating to, or advocating nationalism.

    He was excited by nationalistic sentiment.

    Algeria is nationalistic about the way it leads its economy.

Dạng khác