← Từ điển
natak
C2
noun
natak
nghĩa là
vở kịch, vở tuồng
Các nghĩa
vở kịch, vở tuồng
A play or dramatic production.
india
Dạng khác
nataks
plural
Thêm vào danh sách học
Trang chủ
Học
Từ điển
Phát âm
Tôi