← Từ điển
nat
B1
noun
Các nghĩa
nat (đơn vị thông tin)
A logarithmic unit of information or entropy, based on natural logarithms.
Dạng khác
nats
plural
Thêm vào danh sách học
Trang chủ
Học
Từ điển
Phát âm
Tôi