nasi
nasi nghĩa là sự chèn thêm tháng (trong lịch Ả Rập tiền Hồi giáo)
Các nghĩa
-
sự chèn thêm tháng (trong lịch Ả Rập tiền Hồi giáo)
Cooked rice.
Muhammad likes to eat nasi lemak.
nasi nghĩa là sự chèn thêm tháng (trong lịch Ả Rập tiền Hồi giáo)
sự chèn thêm tháng (trong lịch Ả Rập tiền Hồi giáo)
Cooked rice.
Muhammad likes to eat nasi lemak.