← Từ điển

nasi

C2 noun

nasi nghĩa là sự chèn thêm tháng (trong lịch Ả Rập tiền Hồi giáo)

Các nghĩa

  1. sự chèn thêm tháng (trong lịch Ả Rập tiền Hồi giáo)

    Cooked rice.

    uncountable

    Muhammad likes to eat nasi lemak.