← Từ điển

nasally

C2 adv

nasally /ˈneɪzəli/ nghĩa là giọng mũi

Các nghĩa

  1. giọng mũi

    In a nasal manner or tone.

    speak nasally

  2. bằng mũi

    By, through or using the nose.

Dạng khác