narc
narc /ˈnɑɹk/ nghĩa là cảnh sát chống ma túy
Các nghĩa
-
cảnh sát chống ma túy
A police officer or federal agent assigned to or engaging in illegal narcotics control.
Tom's a narc.
You're a narc.
Are you a narc?
Dạng khác
- narcs plural
Dễ nhầm với
Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có
Bạn hay nuốt phụ âm cuối
Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn