← Từ điển

narc

C1 noun

narc /ˈnɑɹk/ nghĩa là cảnh sát chống ma túy

Các nghĩa

  1. cảnh sát chống ma túy

    A police officer or federal agent assigned to or engaging in illegal narcotics control.

    colloquial · informal

    Tom's a narc.

    You're a narc.

    Are you a narc?

Dạng khác

Dễ nhầm với

Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có

Bạn hay nuốt phụ âm cuối

Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn