← Từ điển
nap
B1
noun
/næp/
Các nghĩa
cược chuyên gia (đua ngựa Anh)
A cup, bowl.
northern-england · scotland
Dạng khác
naps
plural
Dễ nhầm với
lap
/læp/
Bạn hay nuốt phụ âm cuối
Thêm vào danh sách học
Trang chủ
Học
Từ điển
Phát âm
Tôi