← Từ điển
nanochip
C2
noun
nanochip
nghĩa là
vi mạch kích thước nano
Các nghĩa
vi mạch kích thước nano
A nanoscale integrated circuit.
Dạng khác
nanochips
plural
Thêm vào danh sách học
Trang chủ
Học
Từ điển
Phát âm
Tôi