← Từ điển
nandu
C1
noun
nandu
nghĩa là
đà điểu Nam Mỹ
Các nghĩa
đà điểu Nam Mỹ
rhea (large, flightless birds)
Dạng khác
nandus
plural
Thêm vào danh sách học
Trang chủ
Học
Từ điển
Phát âm
Tôi