← Từ điển
Nanda
C1
name
Nanda
nghĩa là
孫陀利難陀
Các nghĩa
孫陀利難陀
The half-sister of Gautama Buddha.
Thêm vào danh sách học
Trang chủ
Học
Từ điển
Phát âm
Tôi