← Từ điển
nana
B1
noun
/ˈnænə/
Các nghĩa
quả chuối
One's grandmother.
informal
kẻ ngốc
A nanny.
informal
Dạng khác
nanas
plural
Thêm vào danh sách học
Trang chủ
Học
Từ điển
Phát âm
Tôi