← Từ điển

NAN

B1 noun

NAN nghĩa là độc tính thần kinh do đối kháng NMDA

Các nghĩa

  1. độc tính thần kinh do đối kháng NMDA

    NMDA antagonist neurotoxicity.

    They have nan.

    Teochew is a dialect of Min Nan.

    "Where's Nan?" "In the kitchen."