← Từ điển

Nan

B1 noun

Nan nghĩa là từ mã rõ cho chữ N trong điện thoại vô tuyến

Các nghĩa

  1. từ mã rõ cho chữ N trong điện thoại vô tuyến

    radiotelephony clear-code word for the letter N.

    They have nan.

    Teochew is a dialect of Min Nan.

    "Where's Nan?" "In the kitchen."