namazi
namazi nghĩa là người chuyên cần cầu nguyện; người thường đến nhà thờ Hồi giáo
Các nghĩa
-
người chuyên cần cầu nguyện; người thường đến nhà thờ Hồi giáo
a person regular in salah; one who goes to the mosque (Islamic equivalent of a parishioner)
-
tín đồ Hồi giáo sùng đạo
A devout Muslim.
-
người Hồi giáo, đặc biệt là kẻ cuồng tín hoặc cực đoan
A Muslim, especially a bigot or a religious extremist.
Dạng khác
- namazis plural