← Từ điển

naja

C2 noun

naja nghĩa là mặt trăng lưỡi liềm (vòng cổ hoặc mặt dây chuyền kiểu Navajo)

Các nghĩa

  1. mặt trăng lưỡi liềm (vòng cổ hoặc mặt dây chuyền kiểu Navajo)

    A member of the Naja genus of venomous snakes; cobras

Dạng khác