naggy
naggy /ˈnæɡiː/ nghĩa là hay càu nhàu, hay cằn nhằn
Các nghĩa
-
hay càu nhàu, hay cằn nhằn
Prone to nag, irritable.
Dạng khác
- naggier comparative
- naggiest superlative
naggy /ˈnæɡiː/ nghĩa là hay càu nhàu, hay cằn nhằn
hay càu nhàu, hay cằn nhằn
Prone to nag, irritable.