← Từ điển
nag
B2
noun
/ˈnæɡ/
Các nghĩa
ngựa nhỏ, ngựa lùn
A small horse; a pony.
ngựa già vô dụng
An old, useless horse.
Dạng khác
nags
plural
Thêm vào danh sách học
Trang chủ
Học
Từ điển
Phát âm
Tôi