← Từ điển

nade

C2 verb

nade /neɪ̯d/ nghĩa là ném lựu đạn

Các nghĩa

  1. ném lựu đạn

    To use a grenade.

    intransitive · slang

Dạng khác

Dễ nhầm với

Bạn hay nuốt phụ âm cuối

Phụ âm hữu thanh cuối từ