← Từ điển
Nabataean
C2
name
/ˌnæ.bəˈtiː.ən/
Nabataean
/ˌnæ.bəˈtiː.ən/
nghĩa là
tiếng Nabataea
Các nghĩa
tiếng Nabataea
The language of those people.
Thêm vào danh sách học
Trang chủ
Học
Từ điển
Phát âm
Tôi