mysteries
mysteries /ˈmɪst(ə)ɹiz/ nghĩa là các hội kín hoặc giáo phái
Các nghĩa
-
các hội kín hoặc giáo phái
a number of secret societies or cults
I like reading mysteries.
There are many mysteries in life.
He has a morbid fondness for murder mysteries.
Dễ nhầm với
Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có
Bỏ âm /s/ cuối làm mất dấu số nhiều
Nguyên âm dài và ngắn dễ lẫn
Phụ âm hữu thanh cuối từ
Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn
Trọng âm đặt sai chỗ