← Từ điển

myomectomy

C2 noun

myomectomy nghĩa là phẫu thuật cắt bỏ u xơ tử cung

Các nghĩa

  1. phẫu thuật cắt bỏ u xơ tử cung

    The removal of the uterine myomas.

    countable · uncountable

Dạng khác