← Từ điển
myocarditis
C2
noun
myocarditis
nghĩa là
viêm cơ tim
Các nghĩa
viêm cơ tim
Inflammation of the myocardium.
countable · uncountable
Dạng khác
myocardites
plural
myocarditides
plural
myocarditises
plural
Thêm vào danh sách học
Trang chủ
Học
Từ điển
Phát âm
Tôi