← Từ điển
myelogram
C2
noun
myelogram
nghĩa là
hình ảnh tủy đồ
Các nghĩa
hình ảnh tủy đồ
A radiographic image produced by myelography.
Dạng khác
myelograms
plural
Thêm vào danh sách học
Trang chủ
Học
Từ điển
Phát âm
Tôi