← Từ điển

myelitis

C2 noun

myelitis nghĩa là viêm tủy sống hoặc viêm tủy xương

Các nghĩa

  1. viêm tủy sống hoặc viêm tủy xương

    Inflammation of the spinal cord or of bone marrow.

    countable · uncountable

Dạng khác