← Từ điển
muzzling
C2
noun
muzzling
nghĩa là
sự đeo rọ mõm
Các nghĩa
sự đeo rọ mõm
The act of placing a muzzle on an animal.
Dạng khác
muzzlings
plural
Thêm vào danh sách học
Trang chủ
Học
Từ điển
Phát âm
Tôi