muttering
muttering nghĩa là lời lẩm bẩm
Các nghĩa
-
lời lẩm bẩm
Something that is muttered.
I managed to catch a few of his mutterings.
-
tin đồn
A rumour.
Dạng khác
- mutterings plural
muttering nghĩa là lời lẩm bẩm
lời lẩm bẩm
Something that is muttered.
I managed to catch a few of his mutterings.
tin đồn
A rumour.