← Từ điển
mutative
C2
adj
mutative
nghĩa là
thuộc về đột biến
Các nghĩa
thuộc về đột biến
Relating to mutation.
Dạng khác
more mutative
comparative
most mutative
superlative
Thêm vào danh sách học
Trang chủ
Học
Từ điển
Phát âm
Tôi