← Từ điển

mussed

C2 adj

mussed /mʌst/ nghĩa là rối bù, lộn xộn

Các nghĩa

  1. rối bù, lộn xộn

    Rumpled, tousled or untidy.

Dạng khác

Dễ nhầm với

Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có

Bỏ âm -ed làm mất dấu quá khứ