← Từ điển
murali
C2
noun
murali
nghĩa là
cây kỷ tử
Các nghĩa
cây kỷ tử
The matrimony vine (Lycium barbarum).
Thêm vào danh sách học
Trang chủ
Học
Từ điển
Phát âm
Tôi