← Từ điển

munition

C2 verb

munition /ˌmjuˈnɪʃən/ nghĩa là cung cấp đạn dược

Các nghĩa

  1. cung cấp đạn dược

    To supply with munitions.

    transitive

    Why was I there, munitioning, blacklegging, slaving as though my bread depended on it?

Dạng khác