← Từ điển

Munday

C2 name

Munday nghĩa là họ Munday

Các nghĩa

  1. họ Munday

    A surname.

    countable · uncountable

  2. thành phố Munday, Texas, Hoa Kỳ

    A city in Knox County, Texas, United States.

    countable · uncountable

  3. cộng đồng chưa hợp nhất Munday, West Virginia, Hoa Kỳ

    An unincorporated community in Wirt County, West Virginia, United States.

    countable · uncountable

Dạng khác