← Từ điển
munchie
C2
noun
munchie
nghĩa là
đồ ăn vặt
Các nghĩa
đồ ăn vặt
A person who lives in a Gaeltacht area of Ireland.
ireland
Dạng khác
munchies
plural
Thêm vào danh sách học
Trang chủ
Học
Từ điển
Phát âm
Tôi