← Từ điển
mumbly
C2
adj
mumbly
nghĩa là
hay lầm bầm
Các nghĩa
hay lầm bầm
Prone to mumbling.
Dạng khác
mumblier
comparative
mumbliest
superlative
Thêm vào danh sách học
Trang chủ
Học
Từ điển
Phát âm
Tôi