← Từ điển

mullered

C2 adj

mullered /ˈmʊləɹd/ nghĩa là hư hỏng nặng, tan tành

Các nghĩa

  1. hư hỏng nặng, tan tành

    Badly damaged or completely destroyed; ruined, trashed, wrecked.

    uk · slang

    My car isn’t driveable at the moment: the clutch is totally mullered.

  2. say bí tỉ, say khướt

    Drunk, inebriated.

    uk · slang

    Every Friday night we would go out and get completely mullered.

  3. bị đánh bại hoàn toàn, bị nghiền nát

    Of a sportsperson, a team, etc.: utterly defeated or outplayed; destroyed, thrashed, trounced.

    uk · often · slang

Dạng khác

Dễ nhầm với

Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có

Bỏ âm -ed làm mất dấu quá khứ

Nguyên âm dài và ngắn dễ lẫn

Phụ âm hữu thanh cuối từ

Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn

Trọng âm đặt sai chỗ