← Từ điển

mules

B2 verb

mules /mjuːlz/ nghĩa là lột da (thú) để phòng bệnh giòi

Các nghĩa

  1. lột da (thú) để phòng bệnh giòi

    To remove skin from (an animal) to prevent myiasis.

    transitive

    Mules are sterile.

    Our mules are slow.

    Tractors replaced horses and mules.

Dạng khác

Dễ nhầm với

Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có

Bỏ âm /s/ cuối làm mất dấu số nhiều

Nguyên âm dài và ngắn dễ lẫn

Phụ âm hữu thanh cuối từ

Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn