mules
mules /mjuːlz/ nghĩa là lột da (thú) để phòng bệnh giòi
Các nghĩa
-
lột da (thú) để phòng bệnh giòi
To remove skin from (an animal) to prevent myiasis.
Mules are sterile.
Our mules are slow.
Tractors replaced horses and mules.
Dạng khác
- muleses present, singular, third-person
- mulesing participle, present
- mulesed participle, past
Dễ nhầm với
Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có
Bỏ âm /s/ cuối làm mất dấu số nhiều
Nguyên âm dài và ngắn dễ lẫn
Phụ âm hữu thanh cuối từ
Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn