Mulder
Mulder /ˈmʌl.də(ɹ)/ nghĩa là họ Mulder (tương đương họ Miller trong tiếng Anh)
Các nghĩa
-
họ Mulder (tương đương họ Miller trong tiếng Anh)
A surname from Dutch, equivalent to English Miller.
Dạng khác
- Mulders plural
Mulder /ˈmʌl.də(ɹ)/ nghĩa là họ Mulder (tương đương họ Miller trong tiếng Anh)
họ Mulder (tương đương họ Miller trong tiếng Anh)
A surname from Dutch, equivalent to English Miller.