← Từ điển
mulatta
C2
noun
mulatta
nghĩa là
người lai da đen (nữ)
Các nghĩa
người lai da đen (nữ)
A female mulatto.
Dạng khác
mulattas
plural
Thêm vào danh sách học
Trang chủ
Học
Từ điển
Phát âm
Tôi