← Từ điển

Muji

C2 name

Muji /ˈmuː.dʒiː/ nghĩa là thị trấn Muji, huyện Pishan, tỉnh Hotan, khu tự trị Tân Cương, Trung Quốc

Các nghĩa

  1. thị trấn Muji, huyện Pishan, tỉnh Hotan, khu tự trị Tân Cương, Trung Quốc

    A town in Pishan, Hotan prefecture, Xinjiang autonomous region, China.

    A teacher in Muji Township in Guma backed up the police officer.

  2. xã Muji, huyện Akto, Kizilsu, khu tự trị Tân Cương, Trung Quốc

    A township in Akto, Kizilsu, Xinjiang autonomous region, China.

    The corridor north-west to Muji and south to the Pakistan border is a pamir valley, the Sarykol Valley.

  3. làng Muji, xã Muji, huyện Akto, Kizilsu, khu tự trị Tân Cương, Trung Quốc

    A village in Muji, Akto, Kizilsu, Xinjiang autonomous region, China.