muffling
muffling nghĩa là vật làm giảm tiếng ồn; quần áo dày
Các nghĩa
-
vật làm giảm tiếng ồn; quần áo dày
That which muffles; heavy clothing.
Dạng khác
- mufflings plural
muffling nghĩa là vật làm giảm tiếng ồn; quần áo dày
vật làm giảm tiếng ồn; quần áo dày
That which muffles; heavy clothing.