muffled
muffled /ˈmʌfl̩d/ nghĩa là bị bóp nghẹt, bị che lấp
Các nghĩa
-
bị bóp nghẹt, bị che lấp
Stifled or covered up; diminished by interference.
A muffled curse escaped my lips.
Dạng khác
- more muffled comparative
- most muffled superlative
Dễ nhầm với
Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có
Bỏ âm -ed làm mất dấu quá khứ
Phụ âm hữu thanh cuối từ
Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn