← Từ điển
muffed
C2
adj
muffed
nghĩa là
đeo bao tay (muff)
Các nghĩa
đeo bao tay (muff)
Wearing a muff.
not-comparable
Thêm vào danh sách học
Trang chủ
Học
Từ điển
Phát âm
Tôi