muddying
muddying nghĩa là sự làm vẩn đục, sự làm mờ
Các nghĩa
-
sự làm vẩn đục, sự làm mờ
The process of making something muddy or obscure.
Dạng khác
- muddyings plural
muddying nghĩa là sự làm vẩn đục, sự làm mờ
sự làm vẩn đục, sự làm mờ
The process of making something muddy or obscure.