← Từ điển
mudball
C2
noun
mudball
nghĩa là
cục bùn, nắm bùn
Các nghĩa
cục bùn, nắm bùn
A ball of mud.
Dạng khác
mudballs
plural
Thêm vào danh sách học
Trang chủ
Học
Từ điển
Phát âm
Tôi