← Từ điển

mu

B2 noun

mu /mjuː/ nghĩa là chữ cái thứ 12 trong bảng chữ cái Hy Lạp hiện đại

Các nghĩa

  1. chữ cái thứ 12 trong bảng chữ cái Hy Lạp hiện đại

    The 12th letter of the Modern Greek alphabet.

    countable · uncountable

    Mu shu pork is my speciality.

    Muğla is a province of Turkey.

    Maybe my favourite katakana syllabogram is the one for "mu."

Dạng khác